Từ điển HSK / 卸
卸
Hán Việt: táđộng từHSK 7–9
dỡ (hàng); tháo (bộ phận); trút bỏ (trách nhiệm)
Ví dụ
工人们正忙着从卡车上卸货。
gōngrénmen zhèng mángzhe cóng kǎchē shàng xiè huò.
Công nhân đang bận rộn dỡ hàng từ xe tải xuống.
Cách viết
卸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卸货 — dỡ hàng
- 卸下重担 — trút bỏ gánh nặng
- 卸零件 — tháo linh kiện
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.