Từ điển HSK / 载体

载体

Hán Việt: tải thểdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vật mang, phương tiện truyền tải; cái chứa đựng và chuyển tải thông tin, năng lượng hay giá trị nào đó

Tốc độ

Ví dụ

语言是文化传承的重要载体。

yǔyán shì wénhuà chuánchéng de zhòngyào zàitǐ.

Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải quan trọng của việc lưu giữ văn hóa.

Cách viết

载
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 信息载体 — vật mang thông tin
  • 文化载体 — vật truyền tải văn hóa
  • 传播载体 — phương tiện truyền bá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK