Từ điển HSK / 承载
承载
Hán Việt: thừa tảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chịu tải; gánh chịu; chuyên chở; mang (ý nghĩa, sứ mệnh)
Tốc độ
Ví dụ
这座桥能承载数十吨的重量。
zhè zuò qiáo néng chéngzài shù shí dūn de zhòngliàng.
Cây cầu này có thể chịu tải trọng lượng hàng chục tấn.
Cách viết
承
载
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 承载重量 — chịu tải trọng
- 承载历史 — mang theo lịch sử
- 承载能力 — khả năng chịu tải
Từ cùng chữ
承 thừa
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.