Từ điển HSK / 传记
传记
Hán Việt: ✓ truyện kýdanh từHSK 7–9
tiểu sử; truyện ký
Ví dụ
他花了十年时间撰写这位科学家的传记。
tā huāle shí nián shíjiān zhuànxiě zhè wèi kēxuéjiā de zhuànjì.
Ông ấy đã dành mười năm để viết cuốn tiểu sử của nhà khoa học này.
Cách viết
传
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名人传记 — tiểu sử danh nhân
- 撰写传记 — viết tiểu sử
- 一部传记 — một cuốn tiểu sử
Từ cùng chữ
传 truyệnCả họ 25 từ →
- 传播chuánbō✓ truyền bátruyền bá; lan truyền; phổ biến
- 传递chuándìtruyền đệtruyền đạt; chuyền; chuyển giao
- 传说chuánshuō✓ truyền thuyếttruyền thuyết; đồn rằng; nghe nói
- 传统chuántǒng✓ truyền thốngtruyền thống; mang tính truyền thống; cổ truyền
- 流传liúchuán✓ lưu truyềnlưu truyền, truyền bá
- 上传shàngchuánthượng truyềntải lên (mạng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.