Từ điển HSK / 传记

传记

Hán Việt: ✓ truyện kýdanh từHSK 7–9

tiểu sử; truyện ký

Ví dụ

他花了十年时间撰写这位科学家的传记。

tā huāle shí nián shíjiān zhuànxiě zhè wèi kēxuéjiā de zhuànjì.

Ông ấy đã dành mười năm để viết cuốn tiểu sử của nhà khoa học này.

Cách viết

传
记

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 名人传记 — tiểu sử danh nhân
  • 撰写传记 — viết tiểu sử
  • 一部传记 — một cuốn tiểu sử

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK