Từ điển HSK / 记忆

记忆

Hán Việt: ✓ ký ứcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

ghi nhớ, nhớ; ký ức, trí nhớ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

ghi nhớ, nhớ

这些单词很难记忆。

zhèxiē dāncí hěn nán jìyì.

Những từ này rất khó ghi nhớ.

名

ký ức, trí nhớ

童年的记忆十分美好。

tóngnián de jìyì shífēn měihǎo.

Ký ức tuổi thơ vô cùng đẹp đẽ.

Cách viết

记
忆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 记忆深刻 — ấn tượng sâu sắc
  • 记忆力 — trí nhớ
  • 美好的记忆 — kỷ niệm đẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK