Từ điển HSK / 记忆
记忆
Hán Việt: ✓ ký ứcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
ghi nhớ, nhớ; ký ức, trí nhớ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ghi nhớ, nhớ
这些单词很难记忆。
zhèxiē dāncí hěn nán jìyì.
Những từ này rất khó ghi nhớ.
名
ký ức, trí nhớ
童年的记忆十分美好。
tóngnián de jìyì shífēn měihǎo.
Ký ức tuổi thơ vô cùng đẹp đẽ.
Cách viết
记
忆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 记忆深刻 — ấn tượng sâu sắc
- 记忆力 — trí nhớ
- 美好的记忆 — kỷ niệm đẹp
Từ cùng chữ
记 kýCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.