Từ điển HSK / 打印机

打印机

Hán Việt: đả ấn cơdanh từHSK 3.0 cấp 4

máy in

Tốc độ

Ví dụ

办公室的打印机又没纸了。

bàngōngshì de dǎyìnjī yòu méi zhǐ le.

Máy in ở văn phòng lại hết giấy rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 彩色打印机máy in màu
  • 一台打印机một chiếc máy in
  • 打印机坏了máy in hỏng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK