Từ điển HSK / 印章
印章
Hán Việt: ✓ ấn chươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con dấu, ấn chương
Tốc độ
Ví dụ
合同上必须加盖公司印章。
hétong shàng bìxū jiāgài gōngsī yìnzhāng.
Trên hợp đồng bắt buộc phải đóng dấu của công ty.
Cách viết
印
章
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加盖印章 — đóng con dấu
- 公司印章 — con dấu công ty
- 一枚印章 — một chiếc ấn chương
Từ cùng chữ
印 ấnCả họ 10 từ →
章 chươngCả họ 13 từ →
- 文章wénzhāngbài viết, bài văn
- 规章guīzhāngquy chương, quy chế, điều lệ quy định
- 违章wéizhāngvi phạm quy định; làm trái điều lệ, quy chương
- 勋章xūnzhānghuân chương; huy chương (khen thưởng công lao)
- 章程zhāngchéngđiều lệ, quy chế (văn bản quy định của tổ chức, đoàn thể)
- 出口成章chūkǒu-chéngzhāngxuất khẩu thành chương; nói ra thành văn; văn tài mẫn tiệp, ăn nói lưu loát
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.