Từ điển HSK / 勋章
勋章
Hán Việt: ✓ huân chươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
huân chương; huy chương (khen thưởng công lao)
Tốc độ
Ví dụ
老兵胸前挂满了闪亮的勋章。
lǎobīng xiōngqián guàmǎnle shǎnliàng de xūnzhāng.
Trước ngực người lính già đeo đầy những tấm huân chương lấp lánh.
Cách viết
勋
章
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 颁发勋章 — trao huân chương
- 荣誉勋章 — huân chương danh dự
- 佩戴勋章 — đeo huân chương
Từ cùng chữ
章 chươngCả họ 13 từ →
- 文章wénzhāngbài viết, bài văn
- 规章guīzhāngquy chương, quy chế, điều lệ quy định
- 违章wéizhāngvi phạm quy định; làm trái điều lệ, quy chương
- 印章yìnzhāngcon dấu, ấn chương
- 章程zhāngchéngđiều lệ, quy chế (văn bản quy định của tổ chức, đoàn thể)
- 出口成章chūkǒu-chéngzhāngxuất khẩu thành chương; nói ra thành văn; văn tài mẫn tiệp, ăn nói lưu loát
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.