Từ điển HSK / 规章
规章
Hán Việt: ✓ quy chươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quy chương, quy chế, điều lệ quy định
Tốc độ
Ví dụ
全体员工都要遵守公司的规章。
quántǐ yuángōng dōu yào zūnshǒu gōngsī de guīzhāng.
Toàn thể nhân viên đều phải tuân thủ quy chế của công ty.
Cách viết
规
章
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 规章制度 — quy chương chế độ
- 遵守规章 — tuân thủ quy định
- 违反规章 — vi phạm quy chế
Từ cùng chữ
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmóquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzéquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguīquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguīpháp quy, quy định pháp luật
章 chươngCả họ 13 từ →
- 文章wénzhāngbài viết, bài văn
- 违章wéizhāngvi phạm quy định; làm trái điều lệ, quy chương
- 勋章xūnzhānghuân chương; huy chương (khen thưởng công lao)
- 印章yìnzhāngcon dấu, ấn chương
- 章程zhāngchéngđiều lệ, quy chế (văn bản quy định của tổ chức, đoàn thể)
- 出口成章chūkǒu-chéngzhāngxuất khẩu thành chương; nói ra thành văn; văn tài mẫn tiệp, ăn nói lưu loát
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.