Từ điển HSK / 规章

规章

Hán Việt: quy chươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quy chương, quy chế, điều lệ quy định

Tốc độ

Ví dụ

全体员工都要遵守公司的规章

quántǐ yuángōng dōu yào zūnshǒu gōngsī de guīzhāng.

Toàn thể nhân viên đều phải tuân thủ quy chế của công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 规章制度quy chương chế độ
  • 遵守规章tuân thủ quy định
  • 违反规章vi phạm quy chế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK