Từ điển HSK / 违章
违章
Hán Việt: vy chươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vi phạm quy định; làm trái điều lệ, quy chương
Tốc độ
Ví dụ
违章驾驶会受到严厉处罚。
wéizhāng jiàshǐ huì shòudào yánlì chǔfá.
Lái xe vi phạm luật sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
Cách viết
违
章
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 违章驾驶 — lái xe vi phạm
- 违章建筑 — công trình xây trái phép
- 违章操作 — thao tác trái quy định
Từ cùng chữ
违 vy
章 chươngCả họ 13 từ →
- 文章wénzhāngbài viết, bài văn
- 规章guīzhāngquy chương, quy chế, điều lệ quy định
- 勋章xūnzhānghuân chương; huy chương (khen thưởng công lao)
- 印章yìnzhāngcon dấu, ấn chương
- 章程zhāngchéngđiều lệ, quy chế (văn bản quy định của tổ chức, đoàn thể)
- 出口成章chūkǒu-chéngzhāngxuất khẩu thành chương; nói ra thành văn; văn tài mẫn tiệp, ăn nói lưu loát
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.