Từ điển HSK / 违反
违反
Hán Việt: vy phảnđộng từHSK 3.0 cấp 5
vi phạm, làm trái
Tốc độ
Ví dụ
他因为违反交通规则被罚款了。
tā yīnwèi wéifǎn jiāotōng guīzé bèi fákuǎn le.
Anh ấy bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông.
Cách viết
违
反
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 违反规定 — vi phạm quy định
- 违反纪律 — vi phạm kỷ luật
- 违反原则 — trái nguyên tắc
Từ cùng chữ
违 vy
- 违法wéifǎphạm pháp, vi phạm pháp luật
- 违规wéiguīvi phạm quy định; làm trái quy tắc
- 久违jiǔwéilâu ngày không gặp (lời khách sáo); lâu rồi mới lại xuất hiện
- 违背wéibèilàm trái; vi phạm; đi ngược lại (lời hứa, nguyên tắc, quy luật)
- 违约wéiyuēvi phạm hợp đồng; bội ước; thất hứa
- 违章wéizhāngvi phạm quy định; làm trái điều lệ, quy chương
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.