Từ điển HSK / 违反

违反

Hán Việt: vy phảnđộng từHSK 3.0 cấp 5

vi phạm, làm trái

Tốc độ

Ví dụ

他因为违反交通规则被罚款了。

tā yīnwèi wéifǎn jiāotōng guīzé bèi fákuǎn le.

Anh ấy bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông.

Cách viết

违
反

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 违反规定 — vi phạm quy định
  • 违反纪律 — vi phạm kỷ luật
  • 违反原则 — trái nguyên tắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK