Từ điển HSK / 违规
违规
Hán Việt: vy quyđộng từHSK 3.0 cấp 6
vi phạm quy định; làm trái quy tắc
Tốc độ
Ví dụ
他因违规操作被罚款。
tā yīn wéiguī cāozuò bèi fákuǎn.
Anh ấy bị phạt tiền vì thao tác sai quy định.
Cách viết
违
规
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 违规操作 — thao tác sai quy định
- 违规停车 — đỗ xe sai quy định
- 严重违规 — vi phạm nghiêm trọng
Từ cùng chữ
违 vy
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmóquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzéquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguīquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguīpháp quy, quy định pháp luật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.