Từ điển HSK / 久违
久违
Hán Việt: cửu vyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lâu ngày không gặp (lời khách sáo); lâu rồi mới lại xuất hiện
Tốc độ
Ví dụ
老朋友,久违了,你近来可好?
lǎo péngyǒu, jiǔwéi le, nǐ jìnlái kě hǎo?
Bạn cũ ơi, lâu rồi không gặp, dạo này cậu vẫn khỏe chứ?
Cách viết
久
违
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 久违了 — lâu rồi không gặp
- 久违的笑容 — nụ cười lâu ngày mới thấy
- 久违的阳光 — nắng lâu ngày mới có
Từ cùng chữ
久 cửuCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.