Từ điển HSK / 不久
不久
Hán Việt: bất cửutính từHSK 3.0 cấp 3
không lâu, chẳng bao lâu
Tốc độ
Ví dụ
他不久就会回来。
tā bùjiǔ jiù huì huílái.
Chẳng bao lâu nữa anh ấy sẽ về.
Cách viết
不
久
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不久以前 — cách đây không lâu
- 不久以后 — chẳng bao lâu sau
- 过了不久 — qua không lâu
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.