Từ điển HSK / 长久
长久
Hán Việt: trường cửutính từHSK 3.0 cấp 5
lâu dài, dài lâu
Tốc độ
Ví dụ
他们的友谊非常长久。
tāmen de yǒuyì fēicháng chángjiǔ.
Tình bạn của họ rất lâu dài.
Cách viết
长
久
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长久打算 — kế hoạch lâu dài
- 长久和平 — hòa bình lâu dài
- 维持长久 — duy trì lâu dài
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.