Từ điển HSK / 长久

长久

Hán Việt: trường cửutính từHSK 3.0 cấp 5

lâu dài, dài lâu

Tốc độ

Ví dụ

他们的友谊非常长久。

tāmen de yǒuyì fēicháng chángjiǔ.

Tình bạn của họ rất lâu dài.

Cách viết

长
久

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 长久打算 — kế hoạch lâu dài
  • 长久和平 — hòa bình lâu dài
  • 维持长久 — duy trì lâu dài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK