Từ điển HSK / 好久
好久
Hán Việt: hảo cửutính từHSK 3.0 cấp 3
lâu; một khoảng thời gian dài
Tốc độ
Ví dụ
我们好久没见面了。
wǒmen hǎojiǔ méi jiànmiàn le.
Chúng ta lâu rồi không gặp nhau.
Cách viết
好
久
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好久不见 — lâu không gặp
- 等了好久 — đợi rất lâu
- 好久以前 — rất lâu trước đây
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.