Cây Hán Việt / 久

久

jiǔHán Việt: cửucấp 3

lâu, dài (thời gian)

Trang chữ 久 →

11 từ ghép chứa 久 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.