Từ điển HSK / 久
久
Hán Việt: cửutính từHSK 3.0 cấp 3
lâu, dài (thời gian)
Tốc độ
Ví dụ
我们好久没见面了。
wǒmen hǎojiǔ méi jiànmiàn le.
Chúng ta lâu rồi không gặp nhau.
Cách viết
久
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很久 — rất lâu
- 好久不见 — lâu rồi không gặp
- 等了很久 — đợi rất lâu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.