Từ điển HSK / 天长地久
天长地久
Hán Việt: thiên trường địa cửuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bền lâu mãi mãi như trời đất; thường chỉ tình cảm vĩnh cửu
Tốc độ
Ví dụ
他们的爱情如同天长地久般坚定。
tāmen de àiqíng rútóng tiāncháng-dìjiǔ bān jiāndìng.
Tình yêu của họ bền vững như trời đất mãi mãi.
Cách viết
天
长
地
久
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天长地久的爱情 — tình yêu bền lâu
- 愿天长地久 — nguyện dài lâu mãi mãi
- 感情天长地久 — tình cảm vĩnh cửu
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.