Từ điển HSK / 久仰
久仰
Hán Việt: cửu ngưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngưỡng mộ đã lâu, nghe danh đã lâu (lời khách sáo khi mới gặp)
Tốc độ
Ví dụ
久仰大名,今日一见,果然名不虚传。
jiǔyǎng dàmíng, jīnrì yī jiàn, guǒrán míng bù xū chuán.
Nghe danh đã lâu, hôm nay được gặp, quả nhiên danh bất hư truyền.
Cách viết
久
仰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 久仰大名 — nghe danh đã lâu
- 久仰久仰 — hân hạnh hân hạnh
- 久仰您的才华 — ngưỡng mộ tài năng của ngài đã lâu
Từ cùng chữ
久 cửuCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.