Cây Hán Việt / 仰

仰

yǎngHán Việt: ngưỡngHSK 6

ngửa (mặt lên), ngẩng lên; kính ngưỡng, ngưỡng mộ

Trang chữ 仰 →

4 từ ghép chứa 仰 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.