Từ điển HSK / 信仰

信仰

Hán Việt: ✓ tín ngưỡngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

tin theo; sùng bái (một chủ trương, tôn giáo); đức tin; tín ngưỡng; niềm tin

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tin theo; sùng bái (một chủ trương, tôn giáo)

他从年轻时起就信仰共产主义。

tā cóng niánqīng shí qǐ jiù xìnyǎng gòngchǎn zhǔyì.

Ông ấy tin theo chủ nghĩa cộng sản từ khi còn trẻ.

名

đức tin; tín ngưỡng; niềm tin

一个人不能没有信仰。

yí gè rén bùnéng méiyǒu xìnyǎng.

Con người không thể sống thiếu niềm tin.

Cách viết

信
仰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宗教信仰 — tín ngưỡng tôn giáo
  • 坚定的信仰 — niềm tin kiên định
  • 信仰自由 — tự do tín ngưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK