Từ điển HSK / 经久不息

经久不息

Hán Việt: kinh cửu bất tứcthành ngữHSK 7–9

kéo dài không ngớt (thường chỉ tiếng vỗ tay, âm thanh)

Ví dụ

演出结束后,掌声经久不息。

yǎnchū jiéshù hòu, zhǎngshēng jīngjiǔ bùxī.

Sau khi buổi diễn kết thúc, tiếng vỗ tay kéo dài không ngớt.

Cách viết

经
久
不
息

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掌声经久不息 — tiếng vỗ tay không ngớt
  • 欢呼经久不息 — tiếng hoan hô mãi không dứt
  • 经久不息的回响 — âm vang mãi không thôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK