Từ điển HSK / 反映
反映
Hán Việt: ✓ phản ánhđộng từHSK 3.0 cấp 5
phản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Tốc độ
Ví dụ
这部电影反映了普通人的生活。
zhè bù diànyǐng fǎnyìng le pǔtōng rén de shēnghuó.
Bộ phim này phản ánh cuộc sống của người dân thường.
Cách viết
反
映
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反映问题 — phản ánh vấn đề
- 反映情况 — phản ánh tình hình
- 真实反映 — phản ánh chân thực
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反正fǎnzhèngđằng nào; dù sao đi nữa; thế nào cũng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.