Từ điển HSK / 反而
反而
Hán Việt: phản nhiphó từHSK 3.0 cấp 5
trái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
Tốc độ
Ví dụ
吃了药病情反而更严重了。
chī le yào bìngqíng fǎn'ér gèng yánzhòng le.
Uống thuốc rồi mà bệnh tình lại càng nặng hơn.
Cách viết
反
而
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反而更好 — trái lại còn tốt hơn
- 反而生气 — ngược lại còn tức giận
- 反而不如 — trái lại không bằng
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
- 反正fǎnzhèngđằng nào; dù sao đi nữa; thế nào cũng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.