Từ điển HSK / 反而

反而

Hán Việt: phản nhiphó từHSK 3.0 cấp 5

trái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)

Tốc độ

Ví dụ

吃了药病情反而更严重了。

chī le yào bìngqíng fǎn'ér gèng yánzhòng le.

Uống thuốc rồi mà bệnh tình lại càng nặng hơn.

Cách viết

反
而

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反而更好 — trái lại còn tốt hơn
  • 反而生气 — ngược lại còn tức giận
  • 反而不如 — trái lại không bằng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK