Từ điển HSK / 而且
而且
Hán Việt: nhi thảliên từHSK 3.0 cấp 3
hơn nữa, mà còn (nối thêm ý)
Tốc độ
Ví dụ
这家店东西很好,而且不贵。
zhè jiā diàn dōngxi hěn hǎo, érqiě bú guì.
Quán này đồ rất tốt, hơn nữa lại không đắt.
Cách viết
而
且
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物美而且价廉 — đẹp mà còn rẻ
- 而且很快 — và còn rất nhanh
- 不但…而且… — không những…mà còn…
Từ cùng chữ
而 nhiCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.