Từ điển HSK / 姑且

姑且

Hán Việt: cô thảphó từHSK 3.0 cấp 7-9

tạm, hẵng, hãy tạm (thời)

Tốc độ

Ví dụ

这件事我们姑且不谈,先解决眼前的问题。

zhè jiàn shì wǒmen gūqiě bù tán, xiān jiějué yǎnqián de wèntí.

Chuyện này ta hãy tạm gác lại, giải quyết vấn đề trước mắt đã.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 姑且不论tạm không bàn tới
  • 姑且一试hãy cứ thử xem
  • 姑且如此tạm cứ như vậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK