Từ điển HSK / 况且
况且
Hán Việt: huống thảliên từHSK 3.0 cấp 7-9
hơn nữa; vả lại; huống chi
Tốc độ
Ví dụ
时间太晚了,况且外面还下着雨。
shíjiān tài wǎn le, kuàngqiě wàimiàn hái xià zhe yǔ.
Muộn quá rồi, hơn nữa bên ngoài trời còn đang mưa.
Cách viết
况
且
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 况且如此 — huống chi như vậy
- 况且还有 — hơn nữa còn có
- 况且时间紧 — vả lại thời gian gấp
Từ cùng chữ
况 huống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.