Từ điển HSK / 状况

状况

Hán Việt: trạng huốngdanh từHSK 3.0 cấp 5

tình trạng; tình hình

Tốc độ

Ví dụ

医生很关心病人的健康状况。

yīshēng hěn guānxīn bìngrén de jiànkāng zhuàngkuàng.

Bác sĩ rất quan tâm tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Cách viết

状
况

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 健康状况 — tình trạng sức khỏe
  • 经济状况 — tình hình kinh tế
  • 改善状况 — cải thiện tình hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK