Từ điển HSK / 告状
告状
Hán Việt: cáo trạngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi kiện; thưa kiện; mách, tố (lỗi của người khác)
Tốc độ
Ví dụ
弟弟又跑去向妈妈告状了。
dìdi yòu pǎo qù xiàng māma gàozhuàng le.
Thằng em lại chạy đi mách mẹ rồi.
Cách viết
告
状
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到法院告状 — đến toà kiện
- 向老师告状 — mách thầy giáo
- 恶人先告状 — kẻ ác mách trước
Từ cùng chữ
告 cáoCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.