Từ điển HSK / 状元
状元
Hán Việt: ✓ trạng nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trạng nguyên (đỗ đầu thi Đình); người giỏi nhất một lĩnh vực
Tốc độ
Ví dụ
他今年高考成了全省理科状元。
tā jīnnián gāokǎo chéngle quán shěng lǐkē zhuàngyuan.
Kỳ thi đại học năm nay cậu ấy trở thành thủ khoa khối tự nhiên toàn tỉnh.
Cách viết
状
元
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高考状元 — thủ khoa đại học
- 武状元 — võ trạng nguyên
- 中状元 — đỗ trạng nguyên
Từ cùng chữ
状 trạng
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.