Từ điển HSK / 公告
公告
Hán Việt: ✓ công cáodanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
bản thông báo; công cáo; công bố, thông báo công khai
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bản thông báo; công cáo
公司发布了停业整顿的公告。
gōngsī fābù le tíngyè zhěngdùn de gōnggào.
Công ty đã phát bản thông báo ngừng kinh doanh để chấn chỉnh.
动
công bố, thông báo công khai
政府公告了新的政策。
zhèngfǔ gōnggào le xīn de zhèngcè.
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
Cách viết
公
告
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发布公告 — phát thông báo
- 一则公告 — một bản thông báo
- 官方公告 — thông báo chính thức
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.