Từ điển HSK / 尚且
尚且
Hán Việt: thượng thảliên từHSK 3.0 cấp 7-9
còn... huống chi; ngay cả... còn (nêu mức cao hơn để nhấn mạnh)
Tốc độ
Ví dụ
大人尚且搬不动,何况孩子呢?
dàrén shàngqiě bān bù dòng, hékuàng háizi ne?
Người lớn còn không nhấc nổi, huống chi trẻ con?
Cách viết
尚
且
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尚且如此 — đến thế còn vậy
- 大人尚且 — người lớn còn...
- 尚且不易 — còn chẳng dễ
Từ cùng chữ
尚 thượngCả họ 8 từ →
- 高尚gāoshàngcao thượng, cao quý (đạo đức, phẩm chất)
- 时尚shíshàngmốt; xu hướng thịnh hành; thời thượng; sành điệu; hợp mốt
- 崇尚chóngshàngsùng thượng; đề cao; chuộng; tôn sùng (giá trị, phong khí)
- 风尚fēngshàngnếp/thói thịnh hành, phong khí và tập tục tốt đẹp của xã hội trong một thời kỳ
- 和尚héshanghòa thượng, nhà sư, sư sãi
- 尚未shàngwèicòn chưa; vẫn chưa (văn viết)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.