Từ điển HSK / 尚且

尚且

Hán Việt: thượng thảliên từHSK 3.0 cấp 7-9

còn... huống chi; ngay cả... còn (nêu mức cao hơn để nhấn mạnh)

Tốc độ

Ví dụ

大人尚且搬不动,何况孩子呢?

dàrén shàngqiě bān bù dòng, hékuàng háizi ne?

Người lớn còn không nhấc nổi, huống chi trẻ con?

Cách viết

尚
且

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 尚且如此 — đến thế còn vậy
  • 大人尚且 — người lớn còn...
  • 尚且不易 — còn chẳng dễ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK