Từ điển HSK / 崇尚

崇尚

Hán Việt: ✓ sùng thượngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

sùng thượng; đề cao; chuộng; tôn sùng (giá trị, phong khí)

Tốc độ

Ví dụ

这个民族历来崇尚勇敢和正直。

zhège mínzú lìlái chóngshàng yǒnggǎn hé zhèngzhí.

Dân tộc này xưa nay luôn đề cao lòng dũng cảm và sự chính trực.

Cách viết

崇
尚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 崇尚自然 — chuộng tự nhiên
  • 崇尚科学 — đề cao khoa học
  • 崇尚节俭 — chuộng tiết kiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK