Từ điển HSK / 时尚
时尚
Hán Việt: ✓ thời thượngdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
mốt; xu hướng thịnh hành; thời thượng; sành điệu; hợp mốt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
mốt; xu hướng thịnh hành
追求时尚是年轻人的天性。
zhuīqiú shíshàng shì niánqīngrén de tiānxìng.
Chạy theo mốt là bản tính của người trẻ.
形
thời thượng; sành điệu; hợp mốt
她的穿着很时尚。
tā de chuānzhuó hěn shíshàng.
Cách ăn mặc của cô ấy rất thời thượng.
Cách viết
时
尚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引领时尚 — dẫn dắt xu hướng
- 时尚潮流 — xu hướng thời trang
- 时尚设计 — thiết kế thời thượng
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
尚 thượngCả họ 8 từ →
- 高尚gāoshàngcao thượng, cao quý (đạo đức, phẩm chất)
- 崇尚chóngshàngsùng thượng; đề cao; chuộng; tôn sùng (giá trị, phong khí)
- 风尚fēngshàngnếp/thói thịnh hành, phong khí và tập tục tốt đẹp của xã hội trong một thời kỳ
- 和尚héshanghòa thượng, nhà sư, sư sãi
- 尚且shàngqiěcòn... huống chi; ngay cả... còn (nêu mức cao hơn để nhấn mạnh)
- 尚未shàngwèicòn chưa; vẫn chưa (văn viết)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.