Từ điển HSK / 风尚
风尚
Hán Việt: phong thượngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nếp/thói thịnh hành, phong khí và tập tục tốt đẹp của xã hội trong một thời kỳ
Tốc độ
Ví dụ
勤俭节约已成为一种社会风尚。
qínjiǎn jiéyuē yǐ chéngwéi yì zhǒng shèhuì fēngshàng.
Cần kiệm tiết kiệm đã trở thành một nếp sống của xã hội.
Cách viết
风
尚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会风尚 — nếp sống xã hội
- 时代风尚 — phong khí thời đại
- 良好风尚 — nếp tốt đẹp
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
尚 thượngCả họ 8 từ →
- 高尚gāoshàngcao thượng, cao quý (đạo đức, phẩm chất)
- 时尚shíshàngmốt; xu hướng thịnh hành; thời thượng; sành điệu; hợp mốt
- 崇尚chóngshàngsùng thượng; đề cao; chuộng; tôn sùng (giá trị, phong khí)
- 和尚héshanghòa thượng, nhà sư, sư sãi
- 尚且shàngqiěcòn... huống chi; ngay cả... còn (nêu mức cao hơn để nhấn mạnh)
- 尚未shàngwèicòn chưa; vẫn chưa (văn viết)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.