Từ điển HSK / 崇高

崇高

Hán Việt: sùng caotính từHSK 3.0 cấp 7-9

cao cả; cao thượng; cao quý

Tốc độ

Ví dụ

教师是一项崇高的职业。

jiàoshī shì yí xiàng chónggāo de zhíyè.

Giáo viên là một nghề cao quý.

Cách viết

崇
高

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 崇高的理想 — lý tưởng cao cả
  • 崇高的敬意 — lòng kính trọng cao quý
  • 崇高的品德 — phẩm chất cao thượng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK