Từ điển HSK / 崇敬
崇敬
Hán Việt: ✓ sùng kínhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tôn kính; kính trọng; sùng kính
Tốc độ
Ví dụ
人们都非常崇敬这位科学家。
rénmen dōu fēicháng chóngjìng zhè wèi kēxuéjiā.
Mọi người đều rất tôn kính nhà khoa học này.
Cách viết
崇
敬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人崇敬 — khiến người tôn kính
- 崇敬之情 — lòng kính trọng
- 崇敬英雄 — tôn kính anh hùng
Từ cùng chữ
崇 sùng
敬 kínhCả họ 14 từ →
- 尊敬zūnjìngtôn kính; kính trọng; đáng kính; kính mến
- 恭敬gōngjìngcung kính; kính cẩn; lễ phép tôn trọng
- 敬爱jìng’àikính yêu; kính mến, vừa tôn kính vừa yêu mến
- 敬礼jìnglǐchào (theo nghi thức), giơ tay chào; hành lễ tỏ lòng kính trọng
- 敬佩jìngpèikính phục, khâm phục
- 敬请jìngqǐngkính mời, trân trọng đề nghị (kính ngữ, dùng trong văn viết lịch sự)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.