Từ điển HSK / 敬请
敬请
Hán Việt: kính thỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kính mời, trân trọng đề nghị (kính ngữ, dùng trong văn viết lịch sự)
Tốc độ
Ví dụ
新品即将上市,敬请期待。
xīnpǐn jíjiāng shàngshì, jìng qǐng qīdài.
Sản phẩm mới sắp ra mắt, kính mời quý vị đón chờ.
Cách viết
敬
请
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 敬请光临 — kính mời quang lâm
- 敬请指正 — kính mong chỉ giáo
- 敬请期待 — kính mời đón chờ
Từ cùng chữ
敬 kínhCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.