Từ điển HSK / 然而
然而
Hán Việt: nhiên nhiliên từHSK 3.0 cấp 4
tuy nhiên; nhưng mà
Tốc độ
Ví dụ
他很努力,然而结果并不理想。
tā hěn nǔlì, rán'ér jiéguǒ bìng bù lǐxiǎng.
Anh ấy rất cố gắng, tuy nhiên kết quả không như ý.
Cách viết
然
而
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 然而 — tuy nhiên
- 努力然而 — cố gắng nhưng
- 简单然而重要 — đơn giản nhưng quan trọng
Từ cùng chữ
然 nhiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.