Từ điển HSK / 上映
上映
Hán Việt: thượng ánhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
công chiếu; chiếu (phim ở rạp)
Tốc độ
Ví dụ
这部电影下周正式上映。
zhè bù diànyǐng xià zhōu zhèngshì shàngyìng.
Bộ phim này chính thức công chiếu vào tuần sau.
Cách viết
上
映
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上映日期 — ngày công chiếu
- 全国上映 — công chiếu toàn quốc
- 首日上映 — công chiếu ngày đầu
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.