Từ điển HSK / 控制

控制

Hán Việt: khống chếđộng từHSK 3.0 cấp 5

kiểm soát, khống chế, điều khiển

Tốc độ

Ví dụ

他很难控制自己的脾气。

tā hěn nán kòngzhì zìjǐ de píqi.

Anh ấy rất khó kiểm soát tính nóng của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 控制情绪kiểm soát cảm xúc
  • 控制成本kiểm soát chi phí
  • 远程控制điều khiển từ xa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK