Từ điển HSK / 失控
失控
Hán Việt: thất khốngđộng từHSK 7–9
mất kiểm soát, mất khống chế
Ví dụ
汽车突然失控,冲向了路边。
qìchē tūrán shīkòng, chōng xiàng le lùbiān.
Chiếc xe đột nhiên mất lái, lao vào lề đường.
Cách viết
失
控
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 情绪失控 — mất kiểm soát cảm xúc
- 局面失控 — cục diện mất kiểm soát
- 完全失控 — hoàn toàn mất kiểm soát
Từ cùng chữ
失 thất
控 khống
- 控制kòngzhì✓ khống chếkiểm soát, khống chế, điều khiển
- 操控cāokòngthao khốngđiều khiển, thao túng, khống chế
- 监控jiānkònggiám khốnggiám sát và theo dõi; giám sát khống chế (bằng thiết bị)
- 控告kònggàokhống cáotố cáo; kiện; khởi tố (lên cơ quan pháp luật)
- 调控tiáokòngđiều khốngđiều tiết và kiểm soát (thường ở tầm vĩ mô)
- 遥控yáokòngdao khốngđiều khiển từ xa; thao túng từ xa
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.