Từ điển HSK / 调控
调控
Hán Việt: điều khốngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
điều tiết và kiểm soát (thường ở tầm vĩ mô)
Tốc độ
Ví dụ
政府通过政策调控房地产市场。
zhèngfǔ tōngguò zhèngcè tiáokòng fángdìchǎn shìchǎng.
Chính phủ điều tiết thị trường bất động sản thông qua chính sách.
Cách viết
调
控
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宏观调控 — điều tiết vĩ mô
- 调控市场 — điều tiết thị trường
- 调控物价 — kiểm soát giá cả
Từ cùng chữ
调 điềuCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.