Từ điển HSK / 制定
制定
Hán Việt: chế địnhđộng từHSK 3.0 cấp 5
định ra; ban hành (chính thức)
Tốc độ
Ví dụ
国家制定了新的环保法律。
guójiā zhìdìng le xīn de huánbǎo fǎlǜ.
Nhà nước đã ban hành luật bảo vệ môi trường mới.
Cách viết
制
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制定法律 — ban hành luật pháp
- 制定政策 — định ra chính sách
- 制定规则 — đặt ra quy tắc
Từ cùng chữ
制 chếCả họ 35 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.