Từ điển HSK / 改革
改革
Hán Việt: ✓ cải cáchđộng từHSK 3.0 cấp 5
cải cách, đổi mới
Tốc độ
Ví dụ
政府决定改革教育制度。
zhèngfǔ juédìng gǎigé jiàoyù zhìdù.
Chính phủ quyết định cải cách chế độ giáo dục.
Cách viết
改
革
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进行改革 — tiến hành cải cách
- 经济改革 — cải cách kinh tế
- 改革开放 — cải cách mở cửa
Từ cùng chữ
改 cảiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.