Từ điển HSK / 改天
改天
Hán Việt: cải thiênphó từHSK 3.0 cấp 5
hôm khác, dịp khác
Tốc độ
Ví dụ
今天太忙了,我们改天再聊吧。
jīntiān tài máng le, wǒmen gǎitiān zài liáo ba.
Hôm nay bận quá, hôm khác chúng ta nói chuyện nhé.
Cách viết
改
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 改天再说 — hôm khác hãy nói
- 改天见 — hôm khác gặp
- 改天聚聚 — hôm khác tụ họp
Từ cùng chữ
改 cảiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.