Từ điển HSK / 编写

编写

Hán Việt: biên tảđộng từHSK 3.0 cấp 6

biên soạn; viết (giáo trình, chương trình)

Tốc độ

Ví dụ

老师负责编写这本教材。

lǎoshī fùzé biānxiě zhè běn jiàocái.

Thầy giáo phụ trách biên soạn cuốn giáo trình này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 编写教材biên soạn giáo trình
  • 编写程序viết chương trình
  • 编写剧本viết kịch bản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK