Từ điển HSK / 填写

填写

Hán Việt: điền tảđộng từHSK 3.0 cấp 4

điền vào; ghi vào

Tốc độ

Ví dụ

请在这里填写您的名字。

qǐng zài zhèlǐ tiánxiě nín de míngzi.

Xin điền tên của quý vị vào đây.

Cách viết

填
写

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 填写表格 — điền vào biểu mẫu
  • 认真填写 — điền cẩn thận
  • 填写姓名 — điền họ tên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK