Từ điển HSK / 填写
填写
Hán Việt: điền tảđộng từHSK 3.0 cấp 4
điền vào; ghi vào
Tốc độ
Ví dụ
请在这里填写您的名字。
qǐng zài zhèlǐ tiánxiě nín de míngzi.
Xin điền tên của quý vị vào đây.
Cách viết
填
写
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 填写表格 — điền vào biểu mẫu
- 认真填写 — điền cẩn thận
- 填写姓名 — điền họ tên
Từ cùng chữ
填 điềnCả họ 3 từ →
写 tảCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.