Từ điển HSK / 填补

填补

Hán Việt: điền bổđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lấp đầy, bù đắp (chỗ trống, chỗ thiếu hụt)

Tốc độ

Ví dụ

这项发明填补了国内技术的空白。

zhè xiàng fāmíng tiánbǔ le guónèi jìshù de kòngbái.

Phát minh này đã lấp đầy khoảng trống công nghệ trong nước.

Cách viết

填
补

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 填补空白 — lấp chỗ trống
  • 填补空缺 — bù vào chỗ khuyết
  • 填补亏空 — bù đắp thâm hụt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK